Danh bạ
| STT | HỌ VÀ TÊN | CHỨC VỤ | SỐ ĐIỆN THOẠI |
| I. Cán bộ | |||
| 1 | Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch HĐND phường | ||
| 2 | Phó Bí thư Đảng ủy, Trưởng khối dân vận phường | ||
| 3 | Phó Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch UBND phường | ||
| 4 | Phó Chủ tịch UBND phường | ||
| 5 | Phó Chủ tịch UBND phường | ||
| 6 | Chủ tịch UBMTTQVN phường | ||
| 7 | Phó Chủ tịch HĐND phường | ||
| 8 | Chỉ huy trưởng BCH Quân sự phường | ||
| 9 | Bí thư ĐTNCS Hồ Chí Minh phường | ||
| 10 | Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ phường | ||
| 11 | Chủ tịch Hội Cựu Chiến binh phường | ||
| 12 | Chủ tịch Hội Nông dân phường | ||
| |||